chuyển hướng
verb
To shift chuyển hướng về phía Đông wind shifts round to the East chuyển hướng kinh doanh to shift from one kind of undertaking to another
 | [chuyển hướng] |  | động từ | |  | To shift, change the direction; swerve from one's course | |  | chuyển hướng về phía Đông | | wind shifts round to the East | |  | chuyển hướng kinh doanh | | to shift from one kind of undertaking to another |
|
|